sit on
/ˈsɪt/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Chặn, ngăn chặn, kiềm chế (cái gì đó).(transitive, idiomatic) To block, suppress, restrain (something).The chairman sat on the report until the end of the legislative session.Chủ tịch ngồi xem báo cáo cho đến hết phiên họp lập pháp.
- (Thành ngữ, thân mật) Kiềm chế (một người).(idiomatic, informal) To restrain (a person).He started to act up, but she sat on him.Anh bắt đầu hành động, nhưng cô đã ngồi lên anh.
- (thành ngữ) Không hành động gì (cái gì); giữ (cái gì đó) dự trữ mà không thực sự sử dụng.(idiomatic) To take no action on (something); to hold (something) in reserve without actually using.I sent the boss my proposal three weeks ago and he's just been sitting on it.Tôi đã gửi cho ông chủ đề xuất của mình ba tuần trước và ông ấy vẫn đang ngồi xem xét nó.
- Trở thành thành viên của (cái gì đó).To be a member of (something).He sits on the appropriations committee.Ông ấy ngồi trong ủy ban phân bổ ngân sách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sit on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish